農林省 (のうりんしょう) — Bộ Nông Lâm, Nông Lâm tỉnh

のうりんしょう Bộ Nông Lâm
Tần suất #6370 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

nourinshou

Nghĩa

  • Bộ Nông Lâm
  • Nông Lâm tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.