農林省 (のうりんしょう) — Bộ Nông Lâm, Nông Lâm tỉnh
農林省
Bộ Nông Lâm
Tần suất #6370
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
nourinshou
Nghĩa
- Bộ Nông Lâm
- Nông Lâm tỉnh