農林 (のうりん) — nông lâm, nông nghiệp và lâm nghiệp

のうりん nông lâm
Tần suất #3621 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nourin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông lâm
  • nông nghiệp và lâm nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.