挿絵 (さしえ) — illustration (in a book, newspaper, etc.), picture
挿絵
illustration (in a book, newspaper, etc.)
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
sashie
さしえ
Ghi nhớ 挿絵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- illustration (in a book, newspaper, etc.)
- picture