絵 (え) — bức tranh, tranh, hình vẽ
絵
bức tranh
Tần suất #750
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
e
え
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
え[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bức tranh
- tranh
- hình vẽ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- えんぴつや 色で、かたちを かいた もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
絵、音、物語、プログラム、遊びのルールなどを組み合わせます。
E, oto, monogatari, puroguramu, asobi no ruuru nado o kumiawasemasu.
It combines art, sound, story, programming, the rules of play, and more.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう