絵の具 (えのぐ) — paint, coloring materials, colors
絵の具
paint
Ghi nhớ 絵の具
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- paint
- coloring materials
- colors
- colours