騒ぎ (さわぎ) — náo loạn, ồn ào, ầm ĩ

さわ náo loạn
Tần suất #4803 2 ký tự noun

sawagi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • náo loạn
  • ồn ào
  • ầm ĩ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.