負傷 (ふしょう) — bị thương, thương tích, phụ thương
負傷
bị thương
Tần suất #4802
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
fushou
ふしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 負傷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị thương
- thương tích
- phụ thương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
負傷する ふしょうする |
負傷します ふしょうします |
| Present negative |
負傷しない ふしょうしない |
負傷しません ふしょうしません |
| Past |
負傷した ふしょうした |
負傷しました ふしょうしました |
| Past negative |
負傷しなかった ふしょうしなかった |
負傷しませんでした ふしょうしませんでした |
| Te-form |
負傷して ふしょうして |
負傷しまして ふしょうしまして |
| Potential |
負傷できる ふしょうできる |
負傷できます ふしょうできます |
| Potential negative |
負傷できない ふしょうできない |
負傷できません ふしょうできません |