負傷 (ふしょう) — bị thương, thương tích, phụ thương

しょう bị thương
Tần suất #4802 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

fushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị thương
  • thương tích
  • phụ thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.