Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

負傷 (ふしょう) — bị thương, thương tích, phụ thương

負ふ傷しょう bị thương
Tần suất #4802 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

fushou

ふしょう
Pitch ふしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 負傷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị thương
  • thương tích
  • phụ thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

負傷する

ふしょうする

負傷します

ふしょうします

Present negative

負傷しない

ふしょうしない

負傷しません

ふしょうしません

Past

負傷した

ふしょうした

負傷しました

ふしょうしました

Past negative

負傷しなかった

ふしょうしなかった

負傷しませんでした

ふしょうしませんでした

Te-form

負傷して

ふしょうして

負傷しまして

ふしょうしまして

Potential

負傷できる

ふしょうできる

負傷できます

ふしょうできます

Potential negative

負傷できない

ふしょうできない

負傷できません

ふしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.