大騒ぎ (おおさわぎ) — náo loạn, ồn ào, huyên náo
大騒ぎ
náo loạn
Tần suất #5190
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
oosawagi
おおさわぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おおさわぎ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 大騒ぎ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- náo loạn
- ồn ào
- huyên náo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
大騒ぎする おおさわぎする |
大騒ぎします おおさわぎします |
| Present negative |
大騒ぎしない おおさわぎしない |
大騒ぎしません おおさわぎしません |
| Past |
大騒ぎした おおさわぎした |
大騒ぎしました おおさわぎしました |
| Past negative |
大騒ぎしなかった おおさわぎしなかった |
大騒ぎしませんでした おおさわぎしませんでした |
| Te-form |
大騒ぎして おおさわぎして |
大騒ぎしまして おおさわぎしまして |
| Potential |
大騒ぎできる おおさわぎできる |
大騒ぎできます おおさわぎできます |
| Potential negative |
大騒ぎできない おおさわぎできない |
大騒ぎできません おおさわぎできません |