Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大騒ぎ (おおさわぎ) — náo loạn, ồn ào, huyên náo

大おお騒さわぎ náo loạn
Tần suất #5190 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

oosawagi

おおさわぎ
Pitch おおさわぎ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 大騒ぎ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • náo loạn
  • ồn ào
  • huyên náo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大騒ぎする

おおさわぎする

大騒ぎします

おおさわぎします

Present negative

大騒ぎしない

おおさわぎしない

大騒ぎしません

おおさわぎしません

Past

大騒ぎした

おおさわぎした

大騒ぎしました

おおさわぎしました

Past negative

大騒ぎしなかった

おおさわぎしなかった

大騒ぎしませんでした

おおさわぎしませんでした

Te-form

大騒ぎして

おおさわぎして

大騒ぎしまして

おおさわぎしまして

Potential

大騒ぎできる

おおさわぎできる

大騒ぎできます

おおさわぎできます

Potential negative

大騒ぎできない

おおさわぎできない

大騒ぎできません

おおさわぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.