騒動 (そうどう) — sự náo loạn, cuộc rối loạn, tao động
騒動
sự náo loạn
Tần suất #4268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
soudou
そうどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうどう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 騒動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự náo loạn
- cuộc rối loạn
- tao động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
騒動する そうどうする |
騒動します そうどうします |
| Present negative |
騒動しない そうどうしない |
騒動しません そうどうしません |
| Past |
騒動した そうどうした |
騒動しました そうどうしました |
| Past negative |
騒動しなかった そうどうしなかった |
騒動しませんでした そうどうしませんでした |
| Te-form |
騒動して そうどうして |
騒動しまして そうどうしまして |
| Potential |
騒動できる そうどうできる |
騒動できます そうどうできます |
| Potential negative |
騒動できない そうどうできない |
騒動できません そうどうできません |