Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

騒動 (そうどう) — sự náo loạn, cuộc rối loạn, tao động

騒そう動どう sự náo loạn
Tần suất #4268 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

soudou

そうどう
Pitch そうどう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 騒動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự náo loạn
  • cuộc rối loạn
  • tao động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

騒動する

そうどうする

騒動します

そうどうします

Present negative

騒動しない

そうどうしない

騒動しません

そうどうしません

Past

騒動した

そうどうした

騒動しました

そうどうしました

Past negative

騒動しなかった

そうどうしなかった

騒動しませんでした

そうどうしませんでした

Te-form

騒動して

そうどうして

騒動しまして

そうどうしまして

Potential

騒動できる

そうどうできる

騒動できます

そうどうできます

Potential negative

騒動できない

そうどうできない

騒動できません

そうどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.