静止 (せいし) — tĩnh chỉ, đứng yên, bất động
静止
tĩnh chỉ
Tần suất #7384
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seishi
せいし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 静止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tĩnh chỉ
- đứng yên
- bất động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
静止する せいしする |
静止します せいしします |
| Present negative |
静止しない せいししない |
静止しません せいししません |
| Past |
静止した せいしした |
静止しました せいししました |
| Past negative |
静止しなかった せいししなかった |
静止しませんでした せいししませんでした |
| Te-form |
静止して せいしして |
静止しまして せいししまして |
| Potential |
静止できる せいしできる |
静止できます せいしできます |
| Potential negative |
静止できない せいしできない |
静止できません せいしできません |