Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

静止 (せいし) — tĩnh chỉ, đứng yên, bất động

静せい止し tĩnh chỉ
Tần suất #7384 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seishi

せいし
Pitch せいし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 静止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tĩnh chỉ
  • đứng yên
  • bất động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

静止する

せいしする

静止します

せいしします

Present negative

静止しない

せいししない

静止しません

せいししません

Past

静止した

せいしした

静止しました

せいししました

Past negative

静止しなかった

せいししなかった

静止しませんでした

せいししませんでした

Te-form

静止して

せいしして

静止しまして

せいししまして

Potential

静止できる

せいしできる

静止できます

せいしできます

Potential negative

静止できない

せいしできない

静止できません

せいしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.