炭素 (たんそ) — cacbon, than tố

たん cacbon
Tần suất #7293 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tanso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cacbon
  • than tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.