Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

爆笑 (ばくしょう) — cười phá lên, bạo tiếu

爆ばく笑しょう cười phá lên
Tần suất #4626 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bakushou

ばくしょう
Pitch ばくしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 爆笑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cười phá lên
  • bạo tiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

爆笑する

ばくしょうする

爆笑します

ばくしょうします

Present negative

爆笑しない

ばくしょうしない

爆笑しません

ばくしょうしません

Past

爆笑した

ばくしょうした

爆笑しました

ばくしょうしました

Past negative

爆笑しなかった

ばくしょうしなかった

爆笑しませんでした

ばくしょうしませんでした

Te-form

爆笑して

ばくしょうして

爆笑しまして

ばくしょうしまして

Potential

爆笑できる

ばくしょうできる

爆笑できます

ばくしょうできます

Potential negative

爆笑できない

ばくしょうできない

爆笑できません

ばくしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.