爆笑 (ばくしょう) — cười phá lên, bạo tiếu
爆笑
cười phá lên
Tần suất #4626
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bakushou
ばくしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばくしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 爆笑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cười phá lên
- bạo tiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
爆笑する ばくしょうする |
爆笑します ばくしょうします |
| Present negative |
爆笑しない ばくしょうしない |
爆笑しません ばくしょうしません |
| Past |
爆笑した ばくしょうした |
爆笑しました ばくしょうしました |
| Past negative |
爆笑しなかった ばくしょうしなかった |
爆笑しませんでした ばくしょうしませんでした |
| Te-form |
爆笑して ばくしょうして |
爆笑しまして ばくしょうしまして |
| Potential |
爆笑できる ばくしょうできる |
爆笑できます ばくしょうできます |
| Potential negative |
爆笑できない ばくしょうできない |
爆笑できません ばくしょうできません |