繊維 (せんい) — sợi, xơ, tiêm duy

せん sợi
Tần suất #3047 2 ký tự 漢語 kango noun

seni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợi
  • tiêm duy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.