宿泊 (しゅくはく) — lưu trú, túc bạc, chỗ ở
宿泊
lưu trú
Tần suất #3046
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shukuhaku
しゅくはく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅくはく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 宿泊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu trú
- túc bạc
- chỗ ở
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宿泊する しゅくはくする |
宿泊します しゅくはくします |
| Present negative |
宿泊しない しゅくはくしない |
宿泊しません しゅくはくしません |
| Past |
宿泊した しゅくはくした |
宿泊しました しゅくはくしました |
| Past negative |
宿泊しなかった しゅくはくしなかった |
宿泊しませんでした しゅくはくしませんでした |
| Te-form |
宿泊して しゅくはくして |
宿泊しまして しゅくはくしまして |
| Potential |
宿泊できる しゅくはくできる |
宿泊できます しゅくはくできます |
| Potential negative |
宿泊できない しゅくはくできない |
宿泊できません しゅくはくできません |