Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宿泊 (しゅくはく) — lưu trú, túc bạc, chỗ ở

宿しゅく泊はく lưu trú
Tần suất #3046 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shukuhaku

しゅくはく
Pitch しゅくはく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宿泊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu trú
  • túc bạc
  • chỗ ở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宿泊する

しゅくはくする

宿泊します

しゅくはくします

Present negative

宿泊しない

しゅくはくしない

宿泊しません

しゅくはくしません

Past

宿泊した

しゅくはくした

宿泊しました

しゅくはくしました

Past negative

宿泊しなかった

しゅくはくしなかった

宿泊しませんでした

しゅくはくしませんでした

Te-form

宿泊して

しゅくはくして

宿泊しまして

しゅくはくしまして

Potential

宿泊できる

しゅくはくできる

宿泊できます

しゅくはくできます

Potential negative

宿泊できない

しゅくはくできない

宿泊できません

しゅくはくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.