宿泊 (しゅくはく) — lưu trú, túc bạc, chỗ ở

宿しゅくはく lưu trú
Tần suất #3046 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shukuhaku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu trú
  • túc bạc
  • chỗ ở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.