明治維新 (めいじいしん) — Minh Trị Duy Tân, cải cách Minh Trị

めいしん Minh Trị Duy Tân
Tần suất #9165 4 ký tự 漢語 kango noun

meijiishin

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Minh Trị Duy Tân
  • cải cách Minh Trị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.