Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

千里 (せんり) — 1000 ri, (a) long distance

千せん里り 1000 ri
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

senri

せんり
Post

Ghi nhớ 千里

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • 1000 ri
  • (a) long distance

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.