千里 (せんり) — 1000 ri, (a) long distance
千里
1000 ri
Ghi nhớ 千里
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- 1000 ri
- (a) long distance