Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

里子 (さとご) — foster child, adopted animal (e.g. pet)

里さと子ご foster child
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

satogo

さとご
Post

Ghi nhớ 里子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • foster child
  • adopted animal (e.g. pet)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.