里子 (さとご) — foster child, adopted animal (e.g. pet)
里子
foster child
Ghi nhớ 里子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- foster child
- adopted animal (e.g. pet)