Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

里親 (さとおや) — foster parent, foster parents, (pet) caretaker

里さと親おや foster parent
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

satooya

さとおや
Post

Ghi nhớ 里親

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • foster parent
  • foster parents
  • (pet) caretaker

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.