Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

親睦 (しんぼく) — tình thân, thân hữu, thân mục

親しん睦ぼく tình thân
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinboku

しんぼく
Pitch しんぼく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 親睦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tình thân
  • thân hữu
  • thân mục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

親睦する

しんぼくする

親睦します

しんぼくします

Present negative

親睦しない

しんぼくしない

親睦しません

しんぼくしません

Past

親睦した

しんぼくした

親睦しました

しんぼくしました

Past negative

親睦しなかった

しんぼくしなかった

親睦しませんでした

しんぼくしませんでした

Te-form

親睦して

しんぼくして

親睦しまして

しんぼくしまして

Potential

親睦できる

しんぼくできる

親睦できます

しんぼくできます

Potential negative

親睦できない

しんぼくできない

親睦できません

しんぼくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.