親睦 (しんぼく) — tình thân, thân hữu, thân mục
親睦
tình thân
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinboku
しんぼく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんぼく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 親睦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tình thân
- thân hữu
- thân mục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
親睦する しんぼくする |
親睦します しんぼくします |
| Present negative |
親睦しない しんぼくしない |
親睦しません しんぼくしません |
| Past |
親睦した しんぼくした |
親睦しました しんぼくしました |
| Past negative |
親睦しなかった しんぼくしなかった |
親睦しませんでした しんぼくしませんでした |
| Te-form |
親睦して しんぼくして |
親睦しまして しんぼくしまして |
| Potential |
親睦できる しんぼくできる |
親睦できます しんぼくできます |
| Potential negative |
親睦できない しんぼくできない |
親睦できません しんぼくできません |