親子 (おやこ) — cha mẹ và con cái, thân tử

おや cha mẹ và con cái
Tần suất #2100 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

oyako

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cha mẹ và con cái
  • thân tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.