親 — thân
Ghi nhớ 親
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thân
Readings
- On'yomi
- しん shin
- Kun'yomi
- おや oya した shita
Từ vựng
おや oya Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しん shin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
した shita Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
38 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 親: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 19 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Thành phần
Compound ideograph (会意). 辛 (hardship) + 木 (tree) + 見 (see). A parent is one who stands on a tree (lookout) through hardship to watch over their children. Alternatively analyzed as one who stands among trees and sees — overseeing growth.