Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

母親 (ははおや) — mẹ, người mẹ

母はは親おや mẹ
Tần suất #1095 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hahaoya

ははおや
Pitch ははおや[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 母親

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mẹ
  • người mẹ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 子(こ)どもを うんで そだてる 女(おんな)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.