立場 (たちば) — lập trường, vị thế, quan điểm
立場
lập trường
Tần suất #515
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
tachiba
たちば
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちば[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lập trường
- vị thế
- quan điểm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その 人が いる ところや ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
同時に、古い仕事や立場を失う人を生み、差別をすべてなくしたわけでもありません。
Douji ni, furui shigoto ya tachiba o ushinau hito o umi, sabetsu o subete nakushita wake de mo arimasen.
At the same time, they left some people without their old occupations or status, and did not eliminate all discrimination.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か