Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進める (すすめる) — thúc đẩy, tiến hành

進すすめる thúc đẩy
Tần suất #512 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

susumeru

すすめる
Pitch すすめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • tiến hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを 前(まえ)へ うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進める

すすめる

進めます

すすめます

Present negative

進めない

すすめない

進めません

すすめません

Past

進めた

すすめた

進めました

すすめました

Past negative

進めなかった

すすめなかった

進めませんでした

すすめませんでした

Te-form

進めて

すすめて

進めまして

すすめまして

Potential

進められる

すすめられる

進められます

すすめられます

Potential negative

進められない

すすめられない

進められません

すすめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.