進める (すすめる) — thúc đẩy, tiến hành
進める
thúc đẩy
Tần suất #512
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
susumeru
すすめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すすめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc đẩy
- tiến hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを 前へ うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進める すすめる |
進めます すすめます |
| Present negative |
進めない すすめない |
進めません すすめません |
| Past |
進めた すすめた |
進めました すすめました |
| Past negative |
進めなかった すすめなかった |
進めませんでした すすめませんでした |
| Te-form |
進めて すすめて |
進めまして すすめまして |
| Potential |
進められる すすめられる |
進められます すすめられます |
| Potential negative |
進められない すすめられない |
進められません すすめられません |