心臓 (しんぞう) — tim, tâm tạng

しんぞう tim
Tần suất #2917 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shinzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tim
  • tâm tạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.