再現 (さいげん) — tái hiện, dựng lại, tái diễn
saigen
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再現
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái hiện
- dựng lại
- tái diễn
Usage examples
-
ただし、弁当屋の例は工場の仕組みをそのまま再現したものではありません。
Tadashi, bentouya no rei wa koujou no shikumi o sonomama saigen shita mono de wa arimasen.
However, the bento-shop example does not reproduce the factory's system exactly.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再現する さいげんする |
再現します さいげんします |
| Present negative |
再現しない さいげんしない |
再現しません さいげんしません |
| Past |
再現した さいげんした |
再現しました さいげんしました |
| Past negative |
再現しなかった さいげんしなかった |
再現しませんでした さいげんしませんでした |
| Te-form |
再現して さいげんして |
再現しまして さいげんしまして |
| Potential |
再現できる さいげんできる |
再現できます さいげんできます |
| Potential negative |
再現できない さいげんできない |
再現できません さいげんできません |