Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再現 (さいげん) — tái hiện, dựng lại, tái diễn

再さい現げん tái hiện
Tần suất #2916 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

saigen

さいげん
Pitch さいげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再現

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái hiện
  • dựng lại
  • tái diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再現する

さいげんする

再現します

さいげんします

Present negative

再現しない

さいげんしない

再現しません

さいげんしません

Past

再現した

さいげんした

再現しました

さいげんしました

Past negative

再現しなかった

さいげんしなかった

再現しませんでした

さいげんしませんでした

Te-form

再現して

さいげんして

再現しまして

さいげんしまして

Potential

再現できる

さいげんできる

再現できます

さいげんできます

Potential negative

再現できない

さいげんできない

再現できません

さいげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.