白い (しろい) — trắng, màu trắng

しろ trắng
Tần suất #900 Lớp 1 2 ký tự i-adjective

shiroi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trắng
  • màu trắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.