真っ白 (まっしろ) — trắng tinh, trắng muốt, trắng xóa

まっしろ trắng tinh
Tần suất #6369 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

masshiro

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trắng tinh
  • trắng muốt
  • trắng xóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.