明白 (めいはく) — rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên

めいはく rõ ràng
Tần suất #4532 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meihaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ ràng
  • minh bạch
  • hiển nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.