に対し (にたいし) — đối với, so với
に対し
đối với
Ghi nhớ に対し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối với
- so với
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものに むかって 何かを する ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).