告白 (こくはく) — thú nhận, tỏ tình, cáo bạch
告白
thú nhận
Tần suất #3839
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kokuhaku
こくはく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくはく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 告白
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thú nhận
- tỏ tình
- cáo bạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告白する こくはくする |
告白します こくはくします |
| Present negative |
告白しない こくはくしない |
告白しません こくはくしません |
| Past |
告白した こくはくした |
告白しました こくはくしました |
| Past negative |
告白しなかった こくはくしなかった |
告白しませんでした こくはくしませんでした |
| Te-form |
告白して こくはくして |
告白しまして こくはくしまして |
| Potential |
告白できる こくはくできる |
告白できます こくはくできます |
| Potential negative |
告白できない こくはくできない |
告白できません こくはくできません |