Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告白 (こくはく) — thú nhận, tỏ tình, cáo bạch

告こく白はく thú nhận
Tần suất #3839 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kokuhaku

こくはく
Pitch こくはく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 告白

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thú nhận
  • tỏ tình
  • cáo bạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告白する

こくはくする

告白します

こくはくします

Present negative

告白しない

こくはくしない

告白しません

こくはくしません

Past

告白した

こくはくした

告白しました

こくはくしました

Past negative

告白しなかった

こくはくしなかった

告白しませんでした

こくはくしませんでした

Te-form

告白して

こくはくして

告白しまして

こくはくしまして

Potential

告白できる

こくはくできる

告白できます

こくはくできます

Potential negative

告白できない

こくはくできない

告白できません

こくはくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.