白黒 (しろくろ) — đen trắng, hắc bạch

しろくろ đen trắng
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

shirokuro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đen trắng
  • hắc bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.