親しみ (したしみ) — intimacy, affection, familiarity
親しみ
intimacy
Ghi nhớ 親しみ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- intimacy
- affection
- familiarity