Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

親しむ (したしむ) — trở nên thân thiết, làm quen

親したしむ trở nên thân thiết
Tần suất #5292 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-mu) intransitive

shitashimu

したしむ
Pitch したしむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 親しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở nên thân thiết
  • làm quen

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

親しむ

したしむ

親しみます

したしみます

Present negative

親しまない

したしまない

親しみません

したしみません

Past

親しんだ

したしんだ

親しみました

したしみました

Past negative

親しまなかった

したしまなかった

親しみませんでした

したしみませんでした

Te-form

親しんで

したしんで

親しみまして

したしみまして

Potential

親しめる

したしめる

親しめます

したしめます

Potential negative

親しめない

したしめない

親しめません

したしめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.