親しむ (したしむ) — trở nên thân thiết, làm quen
親しむ
trở nên thân thiết
Tần suất #5292
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
shitashimu
したしむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したしむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 親しむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở nên thân thiết
- làm quen
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
親しむ したしむ |
親しみます したしみます |
| Present negative |
親しまない したしまない |
親しみません したしみません |
| Past |
親しんだ したしんだ |
親しみました したしみました |
| Past negative |
親しまなかった したしまなかった |
親しみませんでした したしみませんでした |
| Te-form |
親しんで したしんで |
親しみまして したしみまして |
| Potential |
親しめる したしめる |
親しめます したしめます |
| Potential negative |
親しめない したしめない |
親しめません したしめません |