親しむ (したしむ) — trở nên thân thiết, làm quen

したしむ trở nên thân thiết
Tần suất #5292 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

shitashimu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở nên thân thiết
  • làm quen

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.