突く (つく) — đâm, chọc, thọc
突く
đâm
Tần suất #5291
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
tsuku
つく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đâm
- chọc
- thọc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突く つく |
突きます つきます |
| Present negative |
突かない つかない |
突きません つきません |
| Past |
突いた ついた |
突きました つきました |
| Past negative |
突かなかった つかなかった |
突きませんでした つきませんでした |
| Te-form |
突いて ついて |
突きまして つきまして |
| Potential |
突ける つける |
突けます つけます |
| Potential negative |
突けない つけない |
突けません つけません |