Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突く (つく) — đâm, chọc, thọc

突つく đâm
Tần suất #5291 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

tsuku

つく
Pitch つく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đâm
  • chọc
  • thọc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突く

つく

突きます

つきます

Present negative

突かない

つかない

突きません

つきません

Past

突いた

ついた

突きました

つきました

Past negative

突かなかった

つかなかった

突きませんでした

つきませんでした

Te-form

突いて

ついて

突きまして

つきまして

Potential

突ける

つける

突けます

つけます

Potential negative

突けない

つけない

突けません

つけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.