静まる (しずまる) — to become quiet (esp. 静まる), to quiet down (esp. 静まる), to quieten down (esp. 静まる)
静まる
to become quiet (esp. 静まる)
Ghi nhớ 静まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become quiet (esp. 静まる)
- to quiet down (esp. 静まる)
- to quieten down (esp. 静まる)
- to calm down (esp. 鎮まる)
- to die down (esp. 鎮まる)
- to subside (esp. 鎮まる)
- to abate (esp. 鎮まる)
- to be suppressed (esp. 鎮まる)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
静まる しずまる |
静まります しずまります |
| Present negative |
静まらない しずまらない |
静まりません しずまりません |
| Past |
静まった しずまった |
静まりました しずまりました |
| Past negative |
静まらなかった しずまらなかった |
静まりませんでした しずまりませんでした |
| Te-form |
静まって しずまって |
静まりまして しずまりまして |
| Potential |
静まれる しずまれる |
静まれます しずまれます |
| Potential negative |
静まれない しずまれない |
静まれません しずまれません |