Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

症状 (しょうじょう) — triệu chứng

症しょう状じょう triệu chứng
Tần suất #2061 2 ký tự 漢語 kango noun

shoujou

しょうじょう
Pitch しょうじょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 症状

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triệu chứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきや けがの とき、体(からだ)に でる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.