症状 (しょうじょう) — triệu chứng

しょうじょう triệu chứng
Tần suất #2061 2 ký tự 漢語 kango noun

shoujou

Pitch しょじょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triệu chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.