発症 (はっしょう) — phát bệnh, khởi phát bệnh, phát chứng
発症
phát bệnh
Tần suất #5611
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
hasshou
はっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発症
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát bệnh
- khởi phát bệnh
- phát chứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発症する はっしょうする |
発症します はっしょうします |
| Present negative |
発症しない はっしょうしない |
発症しません はっしょうしません |
| Past |
発症した はっしょうした |
発症しました はっしょうしました |
| Past negative |
発症しなかった はっしょうしなかった |
発症しませんでした はっしょうしませんでした |
| Te-form |
発症して はっしょうして |
発症しまして はっしょうしまして |
| Potential |
発症できる はっしょうできる |
発症できます はっしょうできます |
| Potential negative |
発症できない はっしょうできない |
発症できません はっしょうできません |