Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発症 (はっしょう) — phát bệnh, khởi phát bệnh, phát chứng

発はっ症しょう phát bệnh
Tần suất #5611 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

hasshou

はっしょう
Pitch はっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発症

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát bệnh
  • khởi phát bệnh
  • phát chứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発症する

はっしょうする

発症します

はっしょうします

Present negative

発症しない

はっしょうしない

発症しません

はっしょうしません

Past

発症した

はっしょうした

発症しました

はっしょうしました

Past negative

発症しなかった

はっしょうしなかった

発症しませんでした

はっしょうしませんでした

Te-form

発症して

はっしょうして

発症しまして

はっしょうしまして

Potential

発症できる

はっしょうできる

発症できます

はっしょうできます

Potential negative

発症できない

はっしょうできない

発症できません

はっしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.