状況 (じょうきょう) — tình hình, trạng huống
状況
tình hình
Tần suất #141
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
joukyou
じょうきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 状況
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tình hình
- trạng huống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その とき、まわりが どう なって いるかの ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
何をどれだけ残すかは、状況に合わせて考える必要があります。
Nani o dore dake nokosu ka wa, joukyou ni awasete kangaeru hitsuyou ga arimasu.
What to keep and how much must be considered according to the situation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に