症 (しょう) — chứng bệnh, triệu chứng
症
chứng bệnh
Tần suất #1684
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
suffix
shou
しょう
Ghi nhớ 症
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng bệnh
- triệu chứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきの とき、からだに 出る かわった ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).