狩猟 (しゅりょう) — săn bắn, thú liệp
狩猟
săn bắn
Tần suất #6868
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuryou
しゅりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 狩猟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- săn bắn
- thú liệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
狩猟する しゅりょうする |
狩猟します しゅりょうします |
| Present negative |
狩猟しない しゅりょうしない |
狩猟しません しゅりょうしません |
| Past |
狩猟した しゅりょうした |
狩猟しました しゅりょうしました |
| Past negative |
狩猟しなかった しゅりょうしなかった |
狩猟しませんでした しゅりょうしませんでした |
| Te-form |
狩猟して しゅりょうして |
狩猟しまして しゅりょうしまして |
| Potential |
狩猟できる しゅりょうできる |
狩猟できます しゅりょうできます |
| Potential negative |
狩猟できない しゅりょうできない |
狩猟できません しゅりょうできません |