Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

狩猟 (しゅりょう) — săn bắn, thú liệp

狩しゅ猟りょう săn bắn
Tần suất #6868 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuryou

しゅりょう
Pitch しゅりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 狩猟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • săn bắn
  • thú liệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

狩猟する

しゅりょうする

狩猟します

しゅりょうします

Present negative

狩猟しない

しゅりょうしない

狩猟しません

しゅりょうしません

Past

狩猟した

しゅりょうした

狩猟しました

しゅりょうしました

Past negative

狩猟しなかった

しゅりょうしなかった

狩猟しませんでした

しゅりょうしませんでした

Te-form

狩猟して

しゅりょうして

狩猟しまして

しゅりょうしまして

Potential

狩猟できる

しゅりょうできる

狩猟できます

しゅりょうできます

Potential negative

狩猟できない

しゅりょうできない

狩猟できません

しゅりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.