Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密猟 (みつりょう) — poaching

密みつ猟りょう poaching
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mitsuryou

みつりょう
Post

Ghi nhớ 密猟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • poaching

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

密猟する

みつりょうする

密猟します

みつりょうします

Present negative

密猟しない

みつりょうしない

密猟しません

みつりょうしません

Past

密猟した

みつりょうした

密猟しました

みつりょうしました

Past negative

密猟しなかった

みつりょうしなかった

密猟しませんでした

みつりょうしませんでした

Te-form

密猟して

みつりょうして

密猟しまして

みつりょうしまして

Potential

密猟できる

みつりょうできる

密猟できます

みつりょうできます

Potential negative

密猟できない

みつりょうできない

密猟できません

みつりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.