密猟 (みつりょう) — poaching
密猟
poaching
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mitsuryou
みつりょう
Ghi nhớ 密猟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- poaching
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
密猟する みつりょうする |
密猟します みつりょうします |
| Present negative |
密猟しない みつりょうしない |
密猟しません みつりょうしません |
| Past |
密猟した みつりょうした |
密猟しました みつりょうしました |
| Past negative |
密猟しなかった みつりょうしなかった |
密猟しませんでした みつりょうしませんでした |
| Te-form |
密猟して みつりょうして |
密猟しまして みつりょうしまして |
| Potential |
密猟できる みつりょうできる |
密猟できます みつりょうできます |
| Potential negative |
密猟できない みつりょうできない |
密猟できません みつりょうできません |