遅延 (ちえん) — sự trì hoãn, chậm trễ, trì duyên
遅延
sự trì hoãn
Tần suất #6867
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
chien
ちえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遅延
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trì hoãn
- chậm trễ
- trì duyên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遅延する ちえんする |
遅延します ちえんします |
| Present negative |
遅延しない ちえんしない |
遅延しません ちえんしません |
| Past |
遅延した ちえんした |
遅延しました ちえんしました |
| Past negative |
遅延しなかった ちえんしなかった |
遅延しませんでした ちえんしませんでした |
| Te-form |
遅延して ちえんして |
遅延しまして ちえんしまして |
| Potential |
遅延できる ちえんできる |
遅延できます ちえんできます |
| Potential negative |
遅延できない ちえんできない |
遅延できません ちえんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.