Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕らえる (とらえる) — bắt giữ, tóm lấy, bắt

捕とらえる bắt giữ
Tần suất #6869 4 ký tự ichidan verb transitive

toraeru

とらえる
Pitch とらえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捕らえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt giữ
  • tóm lấy
  • bắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕らえる

とらえる

捕らえます

とらえます

Present negative

捕らえない

とらえない

捕らえません

とらえません

Past

捕らえた

とらえた

捕らえました

とらえました

Past negative

捕らえなかった

とらえなかった

捕らえませんでした

とらえませんでした

Te-form

捕らえて

とらえて

捕らえまして

とらえまして

Potential

捕らえられる

とらえられる

捕らえられます

とらえられます

Potential negative

捕らえられない

とらえられない

捕らえられません

とらえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.