捕らえる (とらえる) — bắt giữ, tóm lấy, bắt
捕らえる
bắt giữ
Tần suất #6869
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
toraeru
とらえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とらえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捕らえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt giữ
- tóm lấy
- bắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕らえる とらえる |
捕らえます とらえます |
| Present negative |
捕らえない とらえない |
捕らえません とらえません |
| Past |
捕らえた とらえた |
捕らえました とらえました |
| Past negative |
捕らえなかった とらえなかった |
捕らえませんでした とらえませんでした |
| Te-form |
捕らえて とらえて |
捕らえまして とらえまして |
| Potential |
捕らえられる とらえられる |
捕らえられます とらえられます |
| Potential negative |
捕らえられない とらえられない |
捕らえられません とらえられません |