Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

染める (そめる) — nhuộm, nhuộm màu

染そめる nhuộm
Tần suất #6610 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

someru

そめる
Pitch そめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 染める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhuộm
  • nhuộm màu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

染める

そめる

染めます

そめます

Present negative

染めない

そめない

染めません

そめません

Past

染めた

そめた

染めました

そめました

Past negative

染めなかった

そめなかった

染めませんでした

そめませんでした

Te-form

染めて

そめて

染めまして

そめまして

Potential

染められる

そめられる

染められます

そめられます

Potential negative

染められない

そめられない

染められません

そめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.