染める (そめる) — nhuộm, nhuộm màu
染める
nhuộm
Tần suất #6610
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
someru
そめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 染める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhuộm
- nhuộm màu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
染める そめる |
染めます そめます |
| Present negative |
染めない そめない |
染めません そめません |
| Past |
染めた そめた |
染めました そめました |
| Past negative |
染めなかった そめなかった |
染めませんでした そめませんでした |
| Te-form |
染めて そめて |
染めまして そめまして |
| Potential |
染められる そめられる |
染められます そめられます |
| Potential negative |
染められない そめられない |
染められません そめられません |