Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

染まる (そまる) — bị nhuộm, bị ảnh hưởng, nhiễm

染そまる bị nhuộm
Tần suất #6912 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

somaru

そまる
Pitch そまる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 染まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị nhuộm
  • bị ảnh hưởng
  • nhiễm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

染まる

そまる

染まります

そまります

Present negative

染まらない

そまらない

染まりません

そまりません

Past

染まった

そまった

染まりました

そまりました

Past negative

染まらなかった

そまらなかった

染まりませんでした

そまりませんでした

Te-form

染まって

そまって

染まりまして

そまりまして

Potential

染まれる

そまれる

染まれます

そまれます

Potential negative

染まれない

そまれない

染まれません

そまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.