染まる (そまる) — bị nhuộm, bị ảnh hưởng, nhiễm
染まる
bị nhuộm
Tần suất #6912
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
somaru
そまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 染まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị nhuộm
- bị ảnh hưởng
- nhiễm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
染まる そまる |
染まります そまります |
| Present negative |
染まらない そまらない |
染まりません そまりません |
| Past |
染まった そまった |
染まりました そまりました |
| Past negative |
染まらなかった そまらなかった |
染まりませんでした そまりませんでした |
| Te-form |
染まって そまって |
染まりまして そまりまして |
| Potential |
染まれる そまれる |
染まれます そまれます |
| Potential negative |
染まれない そまれない |
染まれません そまれません |