染色 (せんしょく) — nhuộm màu, nhuộm, nhiễm sắc

せんしょく nhuộm màu
Tần suất #7342 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

senshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhuộm màu
  • nhuộm
  • nhiễm sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.