Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

染色 (せんしょく) — nhuộm màu, nhuộm, nhiễm sắc

染せん色しょく nhuộm màu
Tần suất #7342 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

senshoku

せんしょく
Pitch せんしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 染色

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhuộm màu
  • nhuộm
  • nhiễm sắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

染色する

せんしょくする

染色します

せんしょくします

Present negative

染色しない

せんしょくしない

染色しません

せんしょくしません

Past

染色した

せんしょくした

染色しました

せんしょくしました

Past negative

染色しなかった

せんしょくしなかった

染色しませんでした

せんしょくしませんでした

Te-form

染色して

せんしょくして

染色しまして

せんしょくしまして

Potential

染色できる

せんしょくできる

染色できます

せんしょくできます

Potential negative

染色できない

せんしょくできない

染色できません

せんしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.