染色 (せんしょく) — nhuộm màu, nhuộm, nhiễm sắc
染色
nhuộm màu
Tần suất #7342
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
senshoku
せんしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 染色
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhuộm màu
- nhuộm
- nhiễm sắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
染色する せんしょくする |
染色します せんしょくします |
| Present negative |
染色しない せんしょくしない |
染色しません せんしょくしません |
| Past |
染色した せんしょくした |
染色しました せんしょくしました |
| Past negative |
染色しなかった せんしょくしなかった |
染色しませんでした せんしょくしませんでした |
| Te-form |
染色して せんしょくして |
染色しまして せんしょくしまして |
| Potential |
染色できる せんしょくできる |
染色できます せんしょくできます |
| Potential negative |
染色できない せんしょくできない |
染色できません せんしょくできません |