Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

背く (そむく) — to run counter to, to go against, to disobey

背そむく to run counter to
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

somuku

そむく
Post

Ghi nhớ 背く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to run counter to
  • to go against
  • to disobey
  • to infringe

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

背く

そむく

背きます

そむきます

Present negative

背かない

そむかない

背きません

そむきません

Past

背いた

そむいた

背きました

そむきました

Past negative

背かなかった

そむかなかった

背きませんでした

そむきませんでした

Te-form

背いて

そむいて

背きまして

そむきまして

Potential

背ける

そむける

背けます

そむけます

Potential negative

背けない

そむけない

背けません

そむけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.