背く (そむく) — to run counter to, to go against, to disobey
背く
to run counter to
Ghi nhớ 背く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to run counter to
- to go against
- to disobey
- to infringe
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
背く そむく |
背きます そむきます |
| Present negative |
背かない そむかない |
背きません そむきません |
| Past |
背いた そむいた |
背きました そむきました |
| Past negative |
背かなかった そむかなかった |
背きませんでした そむきませんでした |
| Te-form |
背いて そむいて |
背きまして そむきまして |
| Potential |
背ける そむける |
背けます そむけます |
| Potential negative |
背けない そむけない |
背けません そむけません |