冷蔵庫 (れいぞうこ) — tủ lạnh, lãnh tạng khố

れいぞう tủ lạnh
Tần suất #3794 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

reizouko

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tủ lạnh
  • lãnh tạng khố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.