Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷蔵庫 (れいぞうこ) — tủ lạnh, lãnh tạng khố

冷れい蔵ぞう庫こ tủ lạnh
Tần suất #3794 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

reizouko

れいぞうこ
Pitch れいぞうこ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷蔵庫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tủ lạnh
  • lãnh tạng khố

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.