在庫 (ざいこ) — hàng tồn kho, tồn kho
zaiko
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在庫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hàng tồn kho
- tồn kho
Usage examples
-
また、在庫を何でもゼロにすればよいわけでもありません。
Mata, zaiko o nan de mo zero ni sureba yoi wake de mo arimasen.
Nor does this mean that inventory of everything should be reduced to zero.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在庫する ざいこする |
在庫します ざいこします |
| Present negative |
在庫しない ざいこしない |
在庫しません ざいこしません |
| Past |
在庫した ざいこした |
在庫しました ざいこしました |
| Past negative |
在庫しなかった ざいこしなかった |
在庫しませんでした ざいこしませんでした |
| Te-form |
在庫して ざいこして |
在庫しまして ざいこしまして |
| Potential |
在庫できる ざいこできる |
在庫できます ざいこできます |
| Potential negative |
在庫できない ざいこできない |
在庫できません ざいこできません |