Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在庫 (ざいこ) — hàng tồn kho, tồn kho

在ざい庫こ hàng tồn kho
Tần suất #2422 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zaiko

ざいこ
Pitch ざいこ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在庫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hàng tồn kho
  • tồn kho

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在庫する

ざいこする

在庫します

ざいこします

Present negative

在庫しない

ざいこしない

在庫しません

ざいこしません

Past

在庫した

ざいこした

在庫しました

ざいこしました

Past negative

在庫しなかった

ざいこしなかった

在庫しませんでした

ざいこしませんでした

Te-form

在庫して

ざいこして

在庫しまして

ざいこしまして

Potential

在庫できる

ざいこできる

在庫できます

ざいこできます

Potential negative

在庫できない

ざいこできない

在庫できません

ざいこできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.